shitting” in Vietnamese

ỉađ**i

Definition

Hành động thải phân ra khỏi cơ thể; từ rất tục, dùng trong bối cảnh thô lỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ cực kỳ thô tục — chỉ dùng trong môi trường thân quen, đùa cợt hoặc xúc phạm. Tránh dùng khi nghiêm túc. Cụm 'are you shitting me?' diễn đạt sự kinh ngạc hoặc hoài nghi.

Examples

I can't believe you're shitting on my idea again.

Tôi không thể tin được bạn lại đang **dìm/xoáy** ý tưởng của tôi nữa.

He left the meeting early, probably because he was shitting himself with nerves.

Anh ấy rời cuộc họp sớm, chắc vì lo lắng quá mà **ỉa ra quần**.

He is shitting in the bathroom.

Anh ấy đang **ỉa** trong nhà vệ sinh.

The dog was shitting in the yard.

Con chó đang **ỉa** ngoài sân.

The baby started shitting right after lunch.

Em bé bắt đầu **ỉa** ngay sau bữa trưa.

Are you shitting me right now?

Cậu đang **đùa/cà khịa** tôi đấy à?