shits” in Vietnamese

cứt (thô tục)chuyện tào lao (thô tục)

Definition

Dạng số nhiều thô tục của 'shit', chỉ phân, hoặc dùng nghĩa bóng ám chỉ điều vô nghĩa, rắc rối hoặc thứ vô giá trị. Rất xúc phạm và không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thô tục, chỉ dùng trong tình huống cực kỳ thân mật, tức giận hay đùa cợt. Có thể chỉ phân thật hoặc nói xúc phạm về thứ vô dụng/vớ vẩn. 'the shits' nghĩa là tiêu chảy hay tình huống tệ hại. Tuyệt đối không dùng nơi trang trọng.

Examples

He always talks about stupid shits.

Anh ta luôn nói về những **cứt** vớ vẩn.

I got the shits after eating that food.

Ăn xong món đó, tôi bị **tiêu chảy**.

There were shits all over the park.

Có **cứt** khắp công viên.

I've had the shits all day, must be something I ate.

Cả ngày nay tôi bị **tiêu chảy**, chắc do ăn gì đó.

Don’t listen to his shits, he’s just making things up.

Đừng nghe mấy **chuyện tào lao** của anh ta, toàn bịa đặt thôi.

It was one of those days where everything turns to shits.

Hôm nay là ngày mà mọi thứ đều thành ra **chuyện tào lao**.