“shipyard” in Vietnamese
Definition
Nơi xây dựng và sửa chữa các loại tàu thuỷ lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu được dùng cho nơi đóng hoặc sửa tàu lớn, không dùng cho thuyền nhỏ. Một số cụm như 'xưởng đóng tàu quân sự', 'công nhân xưởng đóng tàu' hay gặp ở khu vực gần biển.
Examples
The new shipyard is next to the river.
**Xưởng đóng tàu** mới nằm cạnh dòng sông.
Many people work at the shipyard.
Nhiều người làm việc ở **xưởng đóng tàu**.
The shipyard builds large ships.
**Xưởng đóng tàu** đóng các tàu lớn.
His father has worked at the same shipyard for over thirty years.
Bố anh ấy đã làm việc ở cùng một **xưởng đóng tàu** hơn ba mươi năm.
The city grew quickly after the big shipyard opened.
Thành phố phát triển nhanh chóng sau khi **xưởng đóng tàu** lớn được mở.
You can see the tall cranes from the highway near the shipyard.
Bạn có thể thấy những chiếc cần cẩu cao từ đường cao tốc gần **xưởng đóng tàu**.