“shipping” in Vietnamese
Definition
Vận chuyển là quá trình gửi hàng hóa từ nơi này đến nơi khác. Từ này cũng có thể chỉ việc vận tải bằng đường biển.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm phổ biến: 'free shipping', 'shipping address', 'shipping costs' khi mua hàng online. Trong thương mại, có thể chỉ giao nhận qua đường biển. Khác với 'shipment' là từng lô hàng cụ thể.
Examples
The store offers free shipping on all orders.
Cửa hàng cung cấp **vận chuyển** miễn phí cho tất cả đơn hàng.
Shipping by sea is slower than by air.
**Vận chuyển** bằng đường biển chậm hơn đường hàng không.
We need your shipping address.
Chúng tôi cần địa chỉ **giao hàng** của bạn.
The shipping costs were higher than the item itself.
Chi phí **vận chuyển** cao hơn cả giá sản phẩm.
I'm still waiting for the shipping confirmation email.
Tôi vẫn đang chờ email xác nhận **vận chuyển**.
Because of bad weather, shipping has been delayed this week.
Vì thời tiết xấu, **vận chuyển** tuần này bị trì hoãn.