shields” in Vietnamese

lá chắn

Definition

Vật dùng để bảo vệ trước các đòn tấn công hoặc nguy hiểm, nhất là trong chiến đấu. Cũng chỉ bất cứ điều gì mang lại sự bảo vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc giả tưởng, thường chỉ lá chắn vật lý ('knights with shields'). Ngoài ra, cũng dùng nghĩa bóng để chỉ sự bảo vệ ('lá chắn chống bệnh').

Examples

Medieval knights held shields during fights.

Các hiệp sĩ thời trung cổ cầm **lá chắn** khi chiến đấu.

Doctors see vaccines as shields against many diseases.

Bác sĩ coi vắc-xin là **lá chắn** chống lại nhiều bệnh tật.

Those sunglasses are like shields for your eyes on sunny days.

Kính râm này giống như **lá chắn** bảo vệ mắt bạn khi trời nắng.

Modern phones have screen protectors, which act as shields from scratches.

Điện thoại hiện đại có miếng dán màn hình, đóng vai trò như **lá chắn** chống trầy xước.

The soldiers carried their shields into battle.

Những người lính mang theo **lá chắn** ra trận.

The police used shields to protect themselves.

Cảnh sát đã sử dụng **lá chắn** để tự bảo vệ.