sheraton” in Vietnamese

Sheraton (khách sạn)kiểu Sheraton (nội thất)

Definition

Sheraton vừa chỉ phong cách nội thất tinh tế của Anh cuối thế kỷ 18, vừa là tên một chuỗi khách sạn quốc tế nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ cái đầu phải viết hoa khi nói về khách sạn 'Sheraton'. Với nội thất, thường dùng cụm 'kiểu Sheraton'. Cần làm rõ nếu dễ gây nhầm lẫn giữa hai nghĩa.

Examples

The chair is made in the Sheraton style.

Chiếc ghế này được làm theo kiểu **Sheraton**.

We stayed at the Sheraton last summer.

Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã ở khách sạn **Sheraton**.

My grandparents have a Sheraton table in their home.

Ông bà tôi có một chiếc bàn **Sheraton** ở nhà.

Have you ever stayed at a Sheraton hotel?

Bạn đã từng ở khách sạn **Sheraton** chưa?

This antique desk is an original Sheraton piece from the 1790s.

Chiếc bàn cổ này là một món đồ **Sheraton** nguyên bản từ những năm 1790.

If you love classic décor, you'll appreciate Sheraton furniture.

Nếu bạn yêu thích trang trí cổ điển, bạn sẽ thích đồ nội thất **Sheraton**.