“shelters” in Vietnamese
Definition
Nơi mà người hoặc động vật được bảo vệ khỏi nguy hiểm, thời tiết xấu, hoặc có chỗ ở tạm thời. Thường dùng cho nhà ở khẩn cấp hoặc chăm sóc động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Shelters' thường chỉ nơi ở tạm thời, như 'animal shelters', 'emergency shelters'. Không chỉ nơi ở lâu dài, chủ yếu dùng cho trường hợp khẩn cấp hoặc chăm sóc động vật.
Examples
The city built new shelters for families after the storm.
Thành phố đã xây dựng những **nhà tạm trú** mới cho các gia đình sau cơn bão.
Many dogs were taken to animal shelters.
Nhiều con chó đã được đưa đến **nhà tạm trú** dành cho động vật.
People stayed in shelters until it was safe to go home.
Mọi người ở lại trong các **nơi trú ẩn** cho đến khi an toàn quay về nhà.
After the flood, all the local shelters filled up quickly.
Sau trận lũ, tất cả các **nhà tạm trú** ở địa phương đều nhanh chóng kín chỗ.
A lot of volunteers helped out at the shelters.
Rất nhiều tình nguyện viên đã hỗ trợ tại các **nơi trú ẩn**.
Some shelters even provide meals and medical care.
Một số **nhà tạm trú** thậm chí còn cung cấp bữa ăn và chăm sóc y tế.