“shells” in Vietnamese
Definition
‘Vỏ’ là lớp bên ngoài cứng của các vật như trứng, hạt hoặc các sinh vật biển, thường thấy ở bãi biển. Từ này cũng dùng cho lớp vỏ ngoài của các vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về vật trên bãi biển hoặc trong nấu ăn (‘vỏ trứng’, ‘vỏ sò’). Cũng có thể chỉ vỏ đạn trong quân sự nhưng ít gặp. Ví dụ: 'nhặt vỏ sò', 'bóc vỏ', 'vỏ hạt'.
Examples
Please throw the egg shells in the trash.
Vui lòng vứt **vỏ trứng** vào thùng rác.
I like to collect shells and keep them in a jar as souvenirs.
Tôi thích sưu tập **vỏ sò** và giữ chúng trong lọ làm kỷ niệm.
The kids spent hours searching for unique shells along the shore.
Bọn trẻ dành hàng giờ để tìm những **vỏ sò** độc đáo dọc bờ biển.
Crack the shells gently so you don't crush the nuts inside.
Hãy đập **vỏ** nhẹ nhàng để không làm vỡ hạt bên trong.
We found many colorful shells on the beach.
Chúng tôi đã tìm thấy rất nhiều **vỏ sò** đầy màu sắc trên bãi biển.
Peanuts have hard shells that protect the nuts inside.
Đậu phộng có **vỏ** cứng bảo vệ hạt bên trong.