“shellfish” in Vietnamese
Definition
Chỉ các loại sinh vật biển như tôm, cua, sò, hàu có vỏ cứng và thường được ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh ẩm thực. Bao gồm cả động vật có vỏ cứng như tôm, cua và các loài nhuyễn thể như sò, hàu. Một số người bị dị ứng với 'shellfish'.
Examples
I am allergic to shellfish.
Tôi bị dị ứng với **hải sản có vỏ**.
Crabs and oysters are examples of shellfish.
Cua và hàu là ví dụ về **hải sản có vỏ**.
I can’t eat sushi if it has shellfish in it.
Tôi không thể ăn sushi nếu có **hải sản có vỏ**.
Many restaurants serve fresh shellfish dishes.
Nhiều nhà hàng phục vụ các món **hải sản có vỏ** tươi sống.
He’s never tried any kind of shellfish before moving to the coast.
Trước khi chuyển đến vùng biển, anh ấy chưa từng ăn loại **hải sản có vỏ** nào.
Some people love shellfish; others can’t stand the taste or are allergic.
Có người thích **hải sản có vỏ**; có người không chịu được vị hoặc bị dị ứng.