“sheet” in Vietnamese
Definition
“Tấm” có nghĩa là một miếng lớn, mỏng, ví dụ như tờ giấy, ga trải giường hoặc một lớp phẳng của vật liệu như kim loại, kính hoặc băng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ ‘a sheet of paper’, ‘bed sheets’, ‘a sheet of metal’ rất hay dùng. 'Sheet' là mỏng, khác với ‘blanket’ là dày và ấm hơn.
Examples
Please give me a sheet of paper.
Làm ơn đưa cho tôi một **tờ** giấy.
I put a clean sheet on the bed.
Tôi đã trải một **ga trải giường** sạch lên giường.
The factory cuts sheets of steel.
Nhà máy cắt các **tấm** thép.
There was a sheet of ice on the sidewalk this morning.
Sáng nay có một **lớp băng** trên vỉa hè.
I only need one sheet, not the whole stack.
Tôi chỉ cần một **tờ**, không phải cả xấp.
These sheets feel so soft after washing.
Những **ga trải giường** này cảm giác thật mềm sau khi giặt.