sheep” in Vietnamese

cừu

Definition

Cừu là con vật nuôi có lông dày, thường được nuôi để lấy lông, thịt hoặc sữa. Từ này dùng cho cả số ít và số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Cả số ít và số nhiều đều là 'cừu', không dùng 'cừus'. Hay xuất hiện trong các cụm như 'a flock of sheep', 'count sheep'. Có thể ám chỉ người dễ bị người khác dẫn dắt.

Examples

The sheep is eating grass.

Con **cừu** đang ăn cỏ.

That sheep has very thick wool.

Con **cừu** đó có bộ lông rất dày.

We saw many sheep on the farm.

Chúng tôi nhìn thấy nhiều **cừu** ở trang trại.

I was so tired that I started counting sheep in my head.

Tôi mệt đến mức bắt đầu đếm **cừu** trong đầu.

Don't be such a sheep—think for yourself.

Đừng giống như một **cừu**—hãy tự suy nghĩ.

The hikers had to wait while a flock of sheep crossed the road.

Những người đi bộ đã phải đợi trong khi một đàn **cừu** băng qua đường.