shears” in Vietnamese

kéo lớnkéo cắt vảikéo cắt cây

Definition

Kéo lớn là loại kéo có kích thước to, dùng để cắt vải, cây cối hoặc kim loại. Chúng khỏe hơn và có lưỡi dài hơn kéo thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shears' luôn là dạng số nhiều. Thường gặp như 'kéo cắt tỉa cây' hoặc 'kéo cắt vải' chứ không dùng để cắt giấy thường. Không sử dụng 'a shear'.

Examples

He used the shears to trim the bushes.

Anh ấy dùng **kéo lớn** để tỉa bụi cây.

Please hand me the shears from the shed.

Làm ơn đưa cho tôi **kéo lớn** ở trong nhà kho.

The gardener reached for his old shears to tackle the thick branches.

Người làm vườn lấy **kéo cắt cây** cũ của mình để xử lý cành cây to.

The tailor uses special shears for cutting cloth.

Thợ may dùng **kéo cắt vải** đặc biệt để cắt vải.

Watch out, those shears are really sharp!

Cẩn thận, **kéo lớn** đó rất sắc đấy!

I can’t find the shears anywhere—did you move them?

Tôi không tìm thấy **kéo lớn** đâu cả—bạn có chuyển nó đi không?