she” in Vietnamese

cô ấychị ấybà ấy

Definition

Đại từ dùng để chỉ một người nữ hoặc con vật cái đã được nhắc đến hoặc ai cũng biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nữ, cả người và động vật. Không dùng cho nam ('he') hoặc vật/động vật không rõ giới tính ('it'). Chỉ viết hoa đầu câu.

Examples

She is my sister.

**Cô ấy** là chị của tôi.

She likes to read books.

**Cô ấy** thích đọc sách.

Look, she is waving at us.

Nhìn kìa, **cô ấy** đang vẫy tay với chúng ta.

I heard that she got a new job yesterday.

Tôi nghe nói **cô ấy** vừa nhận được công việc mới hôm qua.

She's not coming with us tonight.

**Cô ấy** sẽ không đi cùng chúng ta tối nay.

Did you see how she handled that problem? Impressive!

Bạn có thấy **cô ấy** xử lý vấn đề ấy thế nào không? Thật ấn tượng!