sharpen” in Indonesian

màilàm sắcrèn luyện (kỹ năng)

Definition

Làm cho vật gì đó nhọn, sắc hơn như dao hay bút chì. Ngoài ra, còn dùng để nói đến việc cải thiện kỹ năng hay trí tuệ.

Usage Notes (Indonesian)

'Mài', 'làm sắc' dùng cho vật dụng; 'rèn luyện' cho kỹ năng hoặc trí tuệ. 'Sharpen up' là thúc ép bản thân làm tốt hơn.

Examples

She wants to sharpen her English skills before travelling.

Cô ấy muốn **rèn luyện** kỹ năng tiếng Anh trước khi đi du lịch.

You really need to sharpen up if you want to get that job.

Nếu muốn có được công việc đó, bạn thực sự cần **cố gắng hơn**.

After a few uses, you should sharpen your scissors.

Sau vài lần sử dụng, bạn nên **mài** lại kéo của mình.

Reading every day will sharpen your mind.

Đọc sách mỗi ngày sẽ **rèn luyện** trí óc của bạn.

Can you sharpen my pencil, please?

Bạn có thể **gọt** bút chì cho tôi không?

I need to sharpen this knife to cut better.

Tôi cần **mài** con dao này để cắt tốt hơn.