sharon” in Vietnamese

Sharon

Definition

Một tên riêng dành cho nữ giới, thường được viết hoa là Sharon.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng làm tên riêng cho người, không phải từ thông dụng. Hay gặp trong giới thiệu, trò chuyện như 'Sharon nói...' hoặc 'Sharon có đến không?'.

Examples

Sharon is my teacher.

**Sharon** là giáo viên của tôi.

I saw Sharon at the store.

Tôi đã gặp **Sharon** ở cửa hàng.

Sharon has a new phone.

**Sharon** có điện thoại mới.

Can you ask Sharon if she's free tonight?

Bạn có thể hỏi **Sharon** xem tối nay cô ấy rảnh không?

I think Sharon already knows about the meeting.

Tôi nghĩ **Sharon** đã biết về cuộc họp rồi.

Oh, that's Sharon calling me now.

Ồ, **Sharon** đang gọi cho tôi bây giờ.