sharks” in Vietnamese

cá mập

Definition

Loài cá lớn sống ở biển, có răng sắc nhọn, nổi tiếng vì săn các động vật khác. Một số loài cá mập nguy hiểm, nhưng phần lớn không gây hại cho con người.

Usage Notes (Vietnamese)

"cá mập" chủ yếu dùng nói về loài động vật dưới biển. Trong đời thường thường nhắc đến trong bối cảnh biển, sợ hãi, hoặc phim tài liệu. Nghĩa bóng giống như "loan shark" trong tiếng Anh không phổ biến trong tiếng Việt.

Examples

We saw sharks at the aquarium.

Chúng tôi đã thấy **cá mập** ở thủy cung.

Some sharks live in warm water.

Một số **cá mập** sống ở vùng nước ấm.

I love nature shows, but anything with sharks still makes me nervous.

Tôi thích chương trình thiên nhiên nhưng cái gì có **cá mập** vẫn làm tôi lo lắng.

People think all sharks are deadly, but that’s not true.

Mọi người nghĩ tất cả **cá mập** đều nguy hiểm chết người, nhưng điều đó không đúng.

We were joking about the beach until someone mentioned sharks.

Chúng tôi đùa về bãi biển cho đến khi ai đó nhắc đến **cá mập**.

The movie is about sharks in the ocean.

Bộ phim nói về **cá mập** ngoài đại dương.