shared” in Vietnamese

chungđã chia sẻ

Definition

Khi một điều gì đó được hai người trở lên sử dụng, trải nghiệm hoặc sở hữu cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dễ xuất hiện trong cụm từ như 'shared room', 'shared responsibility'. Nhấn mạnh việc cùng nhau tham gia hoặc sở hữu bởi những người cụ thể.

Examples

They have a shared goal.

Họ có một mục tiêu **chung**.

We shared an office for six months, so I got to know her pretty well.

Chúng tôi đã **chia sẻ** một văn phòng trong sáu tháng, vì vậy tôi đã hiểu cô ấy khá rõ.

We use a shared kitchen in our apartment.

Chúng tôi sử dụng một nhà bếp **chung** trong căn hộ.

The two friends shared a pizza.

Hai người bạn đã **chia sẻ** một chiếc pizza.

That trip gave us a shared memory we'll never forget.

Chuyến đi đó cho chúng tôi một kỷ niệm **chung** mà chúng tôi sẽ không bao giờ quên.

There's a shared sense that things need to change.

Có một cảm giác **chung** rằng mọi thứ cần thay đổi.