“shapes” in Vietnamese
Definition
“Shapes” là các hình dạng, đường viền của đồ vật như hình tròn, vuông, tam giác. Từ này cũng dùng để chỉ vẻ ngoài hoặc bố cục của vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường là danh từ số nhiều của 'shape'. Thường dùng trong toán học, nghệ thuật, thiết kế. Một số cụm đi kèm: 'basic shapes', 'cut out shapes', 'different shapes and sizes'.
Examples
We studied different shapes in math class today.
Hôm nay chúng tôi đã học về các **hình dạng** khác nhau trong lớp toán.
The box comes in three shapes: round, square, and heart.
Chiếc hộp có ba **hình dạng**: tròn, vuông và trái tim.
Can you cut these cookies into star shapes?
Bạn có thể cắt những chiếc bánh quy này thành **hình dạng** ngôi sao không?
Kids love playing with blocks of all shapes and sizes.
Trẻ em thích chơi với các khối đủ mọi **hình dạng** và kích cỡ.
Clouds can make the most amazing shapes in the sky.
Những đám mây đôi khi tạo nên các **hình dạng** tuyệt vời trên bầu trời.
Fruit comes in all sorts of weird shapes sometimes, but it still tastes great.
Đôi khi trái cây có những **hình dạng** kỳ lạ, nhưng vị vẫn ngon.