shaped” in Vietnamese

có hình dạngđược tạo hình

Definition

Diễn tả một vật có một hình dạng nhất định hay được tạo thành một hình nhất định. Thường ghép với từ nói về hình dạng, như hình ngôi sao, hình trái tim.

Usage Notes (Vietnamese)

'có hình dạng' hay 'được tạo hình' thường dùng trong các cụm tính từ kép, ví dụ: 'bàn hình tròn', 'bánh hình ngôi sao'. Không dùng nhầm với danh từ 'hình dạng' hoặc động từ 'tạo hình'.

Examples

The cookies are shaped like hearts.

Những chiếc bánh quy này **có hình dạng** trái tim.

She has a round-shaped table in her kitchen.

Cô ấy có một cái bàn **hình tròn** trong bếp.

The vase is beautifully shaped.

Chiếc bình này **có hình dạng** rất đẹp.

He bought a dolphin-shaped keychain at the zoo.

Anh ấy đã mua một móc khóa **hình cá heo** ở sở thú.

The mountain is oddly shaped, almost like a pyramid.

Ngọn núi này **có hình dạng** lạ, gần giống như kim tự tháp.

New houses are usually shaped by local building styles.

Những ngôi nhà mới thường được **tạo hình** theo phong cách xây dựng địa phương.