“shank” in Vietnamese
Definition
‘Shank’ chỉ phần dưới của chân động vật (thường dùng để nấu ăn) hoặc phần dài, hẹp trên một vật như cán dụng cụ hoặc xương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong nấu ăn như ‘lamb shank’. Trong dụng cụ, ‘shank’ là phần cán hoặc thân. Trong lóng (đặc biệt ở tù), ‘shank’ là dao tự chế. Không dùng cho nghĩa trong golf.
Examples
The chef cooked a delicious lamb shank for dinner.
Đầu bếp đã nấu một món **bắp chân cừu** ngon cho bữa tối.
The shank of the knife was made from steel.
**Chuôi** dao được làm từ thép.
A cow's shank has a lot of connective tissue.
**Bắp chân** bò có nhiều mô liên kết.
Watch out—he made a shank out of a toothbrush.
Cẩn thận—hắn đã làm một **dao tự chế** từ bàn chải đánh răng.
He grabbed the shank and started fixing the tool.
Anh ấy cầm lấy **chuôi** rồi bắt đầu sửa dụng cụ.
Braised beef shank is a classic in many cuisines.
**Bắp chân bò** hầm là món kinh điển trong nhiều nền ẩm thực.