shampoo” in Vietnamese

dầu gội

Definition

Chất lỏng hoặc kem dùng để gội đầu. Cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là gội đầu bằng dầu gội.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dầu gội’ dùng cho cả sản phẩm và hành động gội đầu. Trong giao tiếp, thường nói “gội đầu” hơn là động từ “dầu gội”. Có nhiều loại dành cho từng chất tóc khác nhau.

Examples

I need to buy more shampoo.

Tôi cần mua thêm **dầu gội**.

This shampoo smells nice.

**Dầu gội** này thơm quá.

He used too much shampoo.

Anh ấy đã dùng quá nhiều **dầu gội**.

What kind of shampoo do you usually buy?

Bạn thường mua loại **dầu gội** nào?

Can you pass me the shampoo?

Bạn đưa tôi lọ **dầu gội** được không?

I need to shampoo my hair after swimming in the pool.

Tôi cần **gội đầu** sau khi bơi ở hồ.