اكتب أي كلمة!

"shady" بـVietnamese

có bóng râmmờ ám

التعريف

Chỉ nơi có nhiều bóng râm (che nắng), hoặc để nói về người/vật đáng ngờ hoặc không trung thực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Shady" vừa nghĩa thật (có bóng mát), vừa là tiếng lóng chỉ người/vật đáng ngờ, không đáng tin. Nghĩa lóng dùng trong hội thoại. Hay gặp: 'shady business', 'shady character'. Khác với 'shadowy' (tối, mờ ảo).

أمثلة

We sat under a shady tree.

Chúng tôi ngồi dưới gốc cây **có bóng râm**.

This street looks shady at night.

Con đường này trông **mờ ám** vào ban đêm.

The park is very shady in the afternoon.

Công viên rất **nhiều bóng râm** vào buổi chiều.

He seems like a shady guy—don’t trust him with your money.

Anh ta có vẻ là người **mờ ám**—đừng tin tiền cho anh ấy.

That deal sounds pretty shady to me.

Thỏa thuận đó nghe **mờ ám** thật đấy.

Let's find a shady spot to have our picnic.

Chúng ta tìm một chỗ **có bóng râm** để ăn picnic nhé.