“sh” in Vietnamese
suỵt
Definition
Một tiếng kêu ngắn dùng để yêu cầu ai đó im lặng, thường nói là "suỵt".
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói; lặp lại "suỵt suỵt" để nhấn mạnh. Hay sử dụng ở thư viện, rạp phim, nơi cần yên lặng.
Examples
The teacher said sh when the class got too loud.
Khi lớp quá ồn, giáo viên nói **suỵt**.
Please, sh! We are in the library.
Làm ơn, **suỵt**! Chúng ta đang ở thư viện mà.
Hey, sh for a second—I think I heard something.
Này, **suỵt** một chút—hình như tôi nghe thấy gì đó.
They kept whispering, so I just went "sh!"
Họ cứ thì thầm, nên tôi chỉ nói: "**Suỵt**!"
Sh—the movie’s starting!
**Suỵt**— phim bắt đầu rồi kìa!
He put his finger to his lips and said, "Sh!"
Anh ấy đặt ngón tay lên môi và nói: "**Suỵt**!"