“sexuality” in Vietnamese
Definition
Từ này nói về cảm xúc, khuynh hướng, hoặc bản dạng tình dục của một người và cách họ thể hiện điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật, xã hội, khác với 'sex' (hành động thể xác) và 'gender' (giới tính xã hội). Thường gặp trong cụm như 'sexuality education'.
Examples
People may express their sexuality in different ways.
Mỗi người có thể thể hiện **xu hướng tình dục** của mình theo cách khác nhau.
Sexuality is an important part of human identity.
**Xu hướng tình dục** là một phần quan trọng trong nhận dạng con người.
Schools often include sexuality education in their curriculum.
Các trường học thường đưa giáo dục **giới tính** vào chương trình học.
He started to question his sexuality during college.
Anh ấy bắt đầu tự đặt câu hỏi về **xu hướng tình dục** của mình khi học đại học.
Conversations about sexuality are becoming more common in the media.
Các cuộc trò chuyện về **xu hướng tình dục** ngày càng phổ biến trên truyền thông.
It's important to respect everyone's sexuality, even if it's different from your own.
Điều quan trọng là tôn trọng **xu hướng tình dục** của mỗi người, dù khác biệt với bạn.