“sewing” in Vietnamese
Definition
Hoạt động nối các mảnh vải hoặc vật liệu khác bằng kim và chỉ. Có thể làm bằng tay hoặc bằng máy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trung tính, thường gặp trong cụm như 'máy may', 'bộ may vá', 'dự án may vá'. Dùng cho cả sở thích và việc sửa chữa quần áo.
Examples
Sewing takes patience and practice.
**May vá** cần sự kiên nhẫn và luyện tập.
She started sewing as a kid and now makes her own dresses.
Cô ấy bắt đầu **may vá** khi còn nhỏ và giờ tự làm váy cho mình.
I bought a new machine for my sewing projects.
Tôi đã mua một chiếc máy mới cho các dự án **may vá** của mình.
Even simple sewing fixes can save you money on clothes.
Ngay cả những việc **may vá** đơn giản cũng giúp bạn tiết kiệm tiền mua quần áo.
My grandmother taught me sewing.
Bà tôi đã dạy tôi **may vá**.
She enjoys sewing clothes for her family.
Cô ấy thích **may vá** quần áo cho gia đình.