“sewers” in Vietnamese
Definition
Đây là những ống hoặc đường hầm ngầm dẫn nước thải và chất thải từ các tòa nhà đi xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều nói về hệ thống thoát nước. 'open sewers' là cống lộ thiên. Không nhầm với từ chỉ người may vá (phát âm khác).
Examples
The city is repairing the old sewers next week.
Thành phố sẽ sửa chữa các **cống thoát nước** cũ vào tuần tới.
Some animals live in the sewers.
Một số loài động vật sống trong các **cống thoát nước**.
Rainwater flows into the sewers under the street.
Nước mưa chảy vào các **cống thoát nước** dưới đường.
They found lost keys deep inside the sewers.
Họ tìm thấy chìa khoá bị mất ở sâu trong **cống thoát nước**.
Kids shouldn't play near the sewers; it's dangerous.
Trẻ em không nên chơi gần **cống thoát nước**; điều đó nguy hiểm.
After the heavy storm, the sewers overflowed onto the main road.
Sau trận mưa lớn, **cống thoát nước** tràn ra đường chính.