“sew” in Vietnamese
Definition
Dùng kim và chỉ để nối các mảnh vải lại với nhau hoặc tạo đường chỉ trên vải. Thường dùng để may vá hoặc sửa quần áo.
Usage Notes (Vietnamese)
'May' chỉ dùng khi nói đến nối, sửa hay làm quần áo vải vóc, ví dụ: 'may cúc', 'may vá bằng tay'. Không dùng cho vật liệu không phải vải.
Examples
Could you help me sew up this tear in my jeans?
Bạn có thể giúp tôi **may** lại chỗ rách này trên quần jean không?
If you know how to sew, you never have to worry about ripped clothes again.
Nếu bạn biết **may**, bạn sẽ không bao giờ phải lo quần áo rách nữa.
I can sew a button on your shirt.
Tôi có thể **may** cái cúc lên áo của bạn.
She learned to sew when she was a child.
Cô ấy đã học **may** từ khi còn nhỏ.
My grandmother likes to sew by hand.
Bà tôi thích **may** bằng tay.
I'm trying to sew a costume for the school play, but it's taking forever!
Tôi đang cố **may** một bộ đồ cho vở kịch ở trường, nhưng lâu quá!