“seventy” in Vietnamese
Definition
Số 70. Có thể chỉ số lượng, tuổi, thập niên (thập niên 70), hoặc các đơn vị đo như nhiệt độ hay tốc độ.
Usage Notes (Vietnamese)
'the seventies' có thể chỉ thập niên 70 hoặc nhóm tuổi 70-79. Số 70 thường liên quan đến tuổi nghỉ hưu hoặc giảm giá cho người lớn tuổi, và cũng thường thấy trên biển báo giới hạn tốc độ.
Examples
My grandfather is seventy years old.
Ông của tôi **bảy mươi** tuổi.
There are about seventy students in the lecture hall.
Có khoảng **bảy mươi** sinh viên trong giảng đường.
The speed limit on the highway is seventy miles per hour.
Giới hạn tốc độ trên đường cao tốc là **bảy mươi** dặm một giờ.
She just turned seventy and honestly she has more energy than I do.
Bà ấy vừa tròn **bảy mươi** và thực sự bà ấy còn nhiều năng lượng hơn tôi.
We've been getting highs in the low seventies this week — perfect weather for hiking.
Tuần này nhiệt độ cao nhất vào khoảng **bảy mươi** độ — thời tiết quá lý tưởng để đi bộ đường dài.
The company has been around for over seventy years — they clearly know what they're doing.
Công ty này đã tồn tại hơn **bảy mươi** năm — chắc chắn họ biết mình đang làm gì.