“setup” in Vietnamese
Definition
Thiết lập là cách bố trí, sắp xếp hoặc chuẩn bị để một thứ gì đó có thể hoạt động. Cũng có thể chỉ đồ dùng liên quan hoặc kế hoạch lừa đảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong công nghệ, đời thường—ví dụ: 'máy tính setup', 'setup phòng họp'. Danh từ là 'setup', động từ là hai từ 'set up'. Cũng dùng nghĩa 'gài bẫy'.
Examples
My computer setup is very simple.
**Setup** máy tính của tôi rất đơn giản.
The room has a nice setup for meetings.
Phòng này có **setup** rất tốt cho họp.
This setup takes only five minutes.
**Setup** này chỉ mất năm phút.
I love your gaming setup—it looks so clean.
Tôi thích **setup** chơi game của bạn—trông cực kỳ gọn gàng.
The whole thing felt like a setup from the start.
Ngay từ đầu toàn bộ chuyện này đã giống một **bẫy**.
Once you get the setup right, the app runs smoothly.
Khi bạn làm **setup** đúng, ứng dụng sẽ chạy mượt.