settles” in Vietnamese

lắng xuốnggiải quyếtổn địnhan cư

Definition

‘Settles’ có thể dùng để chỉ việc lắng xuống, làm dịu, giải quyết tranh chấp hoặc vấn đề, hoặc bắt đầu sống ở nơi mới.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Settles’ thường trang trọng khi nói về tiền bạc hoặc pháp lý ('settles a debt'), phổ biến trong cụm 'settles down' (ổn định cuộc sống hoặc dịu lại). Không dùng cho hành động đặt đồ vật.

Examples

She settles the bill at the restaurant.

Cô ấy **thanh toán** hóa đơn ở nhà hàng.

He settles in a new city for work.

Anh ấy **ổn định** ở thành phố mới để làm việc.

The argument finally settles after everyone talks.

Sau khi mọi người nói chuyện, tranh luận cuối cùng cũng **được giải quyết**.

Once the baby settles, we can watch the movie.

Khi em bé **yên**, chúng ta mới xem phim được.

After a while, everything settles into a new routine.

Sau một thời gian, mọi thứ **dần ổn định** theo thói quen mới.

The dust settles on the table after cleaning.

Sau khi dọn dẹp, bụi **lắng xuống** trên bàn.