settings” in Vietnamese

cài đặt

Definition

Đây là các tuỳ chọn hoặc mục điều khiển để thay đổi cách thiết bị, ứng dụng, hoặc phần mềm hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong công nghệ (điện thoại, máy tính, ứng dụng). Dùng 'mở cài đặt', 'thay đổi cài đặt', 'cài đặt quyền riêng tư'. Đừng nhầm với nghĩa 'bối cảnh' trong văn học.

Examples

The settings are on the top right corner of the screen.

**Cài đặt** nằm ở góc trên bên phải màn hình.

Go to settings and turn on Wi-Fi.

Vào **cài đặt** và bật Wi-Fi.

You can change the language in the settings.

Bạn có thể thay đổi ngôn ngữ trong **cài đặt**.

If your phone is too bright, just adjust the settings.

Nếu điện thoại quá sáng, hãy điều chỉnh **cài đặt**.

I always check my privacy settings before installing a new app.

Tôi luôn kiểm tra **cài đặt** quyền riêng tư trước khi cài một ứng dụng mới.

Can you help me find the notification settings?

Bạn có thể giúp tôi tìm **cài đặt** thông báo không?