“sets” in Vietnamese
Definition
Đặt một vật vào vị trí nào đó, hoặc thiết lập quy tắc, mục tiêu, hay thời gian nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất hay dùng trong các cụm như 'set the table', 'set a goal', 'set alarm'. Đừng nhầm với 'set' là danh từ.
Examples
She sets the table before dinner.
Cô ấy **dọn** bàn trước bữa tối.
He sets his alarm for six every morning.
Anh ấy **đặt** báo thức vào sáu giờ mỗi sáng.
The teacher sets clear rules for the class.
Giáo viên **đặt ra** quy tắc rõ ràng cho lớp.
She always sets high standards for herself.
Cô ấy luôn **đặt** tiêu chuẩn cao cho bản thân.
His speech sets the tone for the whole meeting.
Bài phát biểu của anh ấy **tạo nên** không khí cho cả cuộc họp.
It sets a bad example when managers ignore the rules.
Khi các quản lý phớt lờ quy tắc, điều đó **tạo ra** tấm gương xấu.