set” in Vietnamese

đặtbố tríbộ

Definition

Đặt vật gì đó ở vị trí xác định, hoặc sắp xếp nó. Ngoài ra, còn chỉ một nhóm đồ vật liên quan hoặc sử dụng cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'set' rất đa dạng về nghĩa. Lưu ý các thành ngữ như 'set up', 'set off' hay 'set the table'. Khi dùng làm danh từ (“bộ”), chỉ nhóm đồ dùng chung mục đích.

Examples

Please set the book on the table.

Làm ơn **đặt** cuốn sách lên bàn.

He has a large set of tools for repairs.

Anh ấy có một **bộ** dụng cụ sửa chữa rất lớn.

The sun will set at 7 pm today.

Mặt trời sẽ **lặn** lúc 7 giờ tối nay.

He quickly set up the new computer.

Anh ấy đã **lắp đặt** máy tính mới rất nhanh.

Let's set a meeting for next Monday.

Chúng ta hãy **đặt** lịch họp vào thứ Hai tuần sau nhé.

The movie's set was designed to look like an old castle.

**Bối cảnh** phim được thiết kế giống như một tòa lâu đài cổ.