sessions” in Vietnamese

buổi

Definition

Khoảng thời gian được dành riêng cho một hoạt động nhất định, như lớp học, cuộc họp, hoặc điều trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính như 'buổi học', 'buổi họp', 'buổi trị liệu'. Dùng số đếm được: một buổi, hai buổi.

Examples

There are three sessions in this workshop.

Hội thảo này có ba **buổi**.

My therapy sessions help me relax.

Các **buổi** trị liệu của tôi giúp tôi thư giãn.

The school holds online sessions every Monday.

Trường tổ chức các **buổi** trực tuyến vào mỗi thứ Hai.

All the yoga sessions are fully booked this month.

Tất cả các **buổi** yoga trong tháng này đã được đặt kín.

I lost track of time during our study sessions.

Tôi quên mất thời gian trong các **buổi** học nhóm của mình.

After two intense sessions, the team finally reached an agreement.

Sau hai **buổi** làm việc căng thẳng, nhóm cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.