serving” in Vietnamese

phần ănsuất ăn

Definition

Phần ăn là lượng thức ăn dành cho một người trong một lần ăn. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc phục vụ thức ăn, nhưng chủ yếu chỉ về lượng thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phần ăn' thường thấy trên bao bì thực phẩm, thực đơn hoặc thông tin dinh dưỡng: 'a serving of rice' hay 'hai phần ăn'. Trong giao tiếp, 'suất' cũng gần nghĩa nhưng 'phần ăn' trang trọng và chính xác hơn.

Examples

One serving of pasta is enough for me.

Một **phần ăn** mì là đủ cho tôi.

The box says there are four servings inside.

Trên hộp ghi có bốn **phần ăn** bên trong.

Honestly, the restaurant's idea of one serving is huge.

Thật lòng, **phần ăn** ở nhà hàng này rất to.

I checked the label, and we're eating three servings each.

Tôi đã kiểm tra nhãn mác, mỗi người chúng ta đang ăn ba **phần ăn**.

This soup has one serving left.

Chỉ còn một **phần ăn** súp này thôi.

Can you split that dessert into two servings?

Bạn có thể chia món tráng miệng đó thành hai **phần ăn** không?