services” in Vietnamese

dịch vụ

Definition

Những hoạt động hay công việc mà cá nhân hoặc công ty làm cho người khác, không phải là sản xuất hay bán sản phẩm vật chất. Cũng có thể chỉ các hệ thống hỗ trợ do doanh nghiệp, tổ chức hoặc chính phủ cung cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong kinh doanh, chính phủ và đời sống hằng ngày: 'customer services', 'public services', 'financial services'. 'Service' chỉ ý chung, còn 'services' dùng cho các loại hình hoặc bộ phận khác nhau. Không nhầm lẫn với 'a service' nghĩa là buổi lễ nhà thờ hoặc việc bảo trì.

Examples

This hotel offers free services for families.

Khách sạn này cung cấp **dịch vụ** miễn phí cho các gia đình.

The city needs better public services.

Thành phố này cần có các **dịch vụ** công cộng tốt hơn.

Our company provides cleaning services.

Công ty chúng tôi cung cấp **dịch vụ** vệ sinh.

We had to cut some services because of the budget.

Chúng tôi đã phải cắt giảm một số **dịch vụ** vì ngân sách.

They’re expanding their online services next year.

Năm sau họ sẽ mở rộng các **dịch vụ** trực tuyến.

A lot of small businesses depend on local services to run smoothly.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ phụ thuộc vào các **dịch vụ** địa phương để hoạt động hiệu quả.