“serves” in Vietnamese
Definition
Dạng ngôi thứ ba số ít của 'serve'. Có thể chỉ việc phục vụ ai đó, mang thức ăn hoặc đồ uống, hoặc thực hiện một chức năng, vai trò nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'serve customers' là 'phục vụ khách hàng', 'serve dinner' là 'dọn bữa tối', 'serve a purpose' là 'đáp ứng một mục đích'. Không chỉ dùng trong nghĩa phục vụ chính thức hay quân đội mà còn dùng trong nhiều tình huống khác.
Examples
He serves coffee every morning.
Anh ấy **phục vụ** cà phê mỗi sáng.
This key serves an important purpose.
Chiếc chìa khóa này **đảm nhận** một vai trò quan trọng.
She serves old people in the community.
Cô ấy **phục vụ** người già trong cộng đồng.
The hotel restaurant serves breakfast until 11.
Nhà hàng khách sạn **phục vụ** bữa sáng đến 11 giờ.
I don't know who this rule serves, but it doesn't help us.
Tôi không biết quy tắc này **phục vụ** ai, nhưng nó không giúp chúng ta.
She serves on the board of a local charity.
Cô ấy **tham gia** ban lãnh đạo của một tổ chức từ thiện địa phương.