served” in Vietnamese

phục vụdọn (món ăn)làm việc (cho tổ chức)

Definition

Quá khứ của 'serve', nghĩa là đã phục vụ món ăn/đồ uống, giúp khách hàng, làm việc cho một tổ chức hoặc quốc gia, hoặc có ích cho một mục đích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ này có nhiều nghĩa: phục vụ món ăn, chăm sóc khách hàng, làm việc trong quân đội hay tổ chức, hoặc mang lại ích lợi cho điều gì đó ('serve dinner', 'serve in the army' đều rất phổ biến).

Examples

They served rice and chicken for lunch.

Họ đã **phục vụ** cơm và gà cho bữa trưa.

She served customers at the bakery all morning.

Cô ấy đã **phục vụ** khách hàng ở tiệm bánh suốt cả buổi sáng.

My grandfather served in the navy.

Ông của tôi đã **phục vụ** trong hải quân.

The old table served as a desk while I worked from home.

Chiếc bàn cũ **đóng vai trò** làm bàn làm việc khi tôi làm ở nhà.

They served us quickly, so we still caught the movie.

Họ đã **phục vụ** chúng tôi nhanh chóng, nên chúng tôi vẫn kịp xem phim.

His joke served as a good way to break the silence.

Câu đùa của anh ấy **đã làm** cách hay để phá vỡ sự im lặng.