“serve” in Vietnamese
phục vụdọn (thức ăn)đáp ứng (mục đích)
Definition
Làm việc, giúp đỡ hoặc cung cấp cho ai đó hoặc một mục đích nào đó; cũng có thể là dọn đồ ăn hoặc giao bóng trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất linh hoạt, dùng cho phục vụ khách, phục vụ đồ ăn, phục vụ trong quân đội hoặc đáp ứng mục đích. Trong thể thao là giao bóng, không chỉ dùng cho nhà hàng.
Examples
Who serves first in this game?
Trong trò chơi này ai **giao bóng** trước?
He serves in the army.
Anh ấy **phục vụ** trong quân đội.
They serve lunch at noon.
Họ **phục vụ** bữa trưa vào buổi trưa.
She serves coffee to the guests.
Cô ấy **phục vụ** cà phê cho khách.
This explanation serves our purpose for now.
Giải thích này hiện tại **đáp ứng** được mục đích của chúng ta.
That old table still serves as a desk.
Cái bàn cũ đó vẫn còn **dùng làm bàn làm việc**.