sermon” in Vietnamese

bài giảng

Definition

Bài giảng là bài nói chuyện của lãnh đạo tôn giáo tại buổi lễ để truyền đạt đạo đức hay tinh thần. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ một bài lên lớp dài về cách cư xử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng khi nói về tôn giáo; trong đời thường, có thể dùng để chỉ bài nói dạy dỗ dài dòng (thường mang nghĩa chê). Cụm từ thường gặp: 'preach a sermon', 'Sunday sermon'. Không đồng nghĩa với 'lecture', vốn thuộc môi trường học thuật.

Examples

Don't give me a sermon about my mistakes.

Đừng giảng cho tôi **bài giảng** về những sai lầm của tôi.

After the accident, her father gave her a long sermon.

Sau tai nạn, cha cô ấy đã cho cô một **bài giảng** dài.

His sermons always make people think deeply.

**Bài giảng** của ông ấy luôn khiến mọi người suy ngẫm.

The priest gave a sermon on kindness.

Linh mục đã giảng một **bài giảng** về lòng tốt.

The sermon lasted twenty minutes.

**Bài giảng** kéo dài hai mươi phút.

I listened carefully to the sermon.

Tôi đã lắng nghe **bài giảng** một cách cẩn thận.