“serious” in Vietnamese
Definition
Miêu tả người không đùa cợt và suy nghĩ nghiêm túc hoặc tình huống, vấn đề quan trọng, nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'serious' dùng cho thái độ (không đùa), mức độ nghiêm trọng của vấn đề hoặc sự cam kết ('take something seriously'). Thường gặp trong 'serious problem', 'get serious', 'serious relationship'. Cẩn thận không nhầm với 'severe' (rất nghiêm trọng, tệ).
Examples
If you're serious about learning, you'll practice every day.
Nếu bạn **nghiêm túc** về việc học, bạn sẽ luyện tập mỗi ngày.
The doctor said it could become serious if we ignore it.
Bác sĩ nói nếu mình lơ là thì có thể trở nên **nghiêm trọng**.
He has a serious look on his face.
Anh ấy có vẻ mặt **nghiêm túc**.
This is a serious problem for us.
Đây là một vấn đề **nghiêm trọng** với chúng tôi.
She is a very serious student.
Cô ấy là một học sinh rất **nghiêm túc**.
Are you serious? I thought you were joking!
Bạn **nghiêm túc** à? Tôi tưởng bạn đùa thôi!