“serialize” in Vietnamese
Definition
Chuyển đổi dữ liệu hoặc đối tượng thành một chuỗi hoặc định dạng có thể lưu trữ hoặc truyền đi một cách dễ dàng, thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngành lập trình hoặc công nghệ thông tin, ví dụ: 'serialize data', 'serialize an object'. Từ trái nghĩa là 'deserialize'. Không dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Examples
We had to serialize the user's session data to share it between servers.
Chúng tôi đã phải **tuần tự hóa** dữ liệu phiên của người dùng để chia sẻ giữa các máy chủ.
You need to serialize the data before saving it to a file.
Bạn cần **tuần tự hóa** dữ liệu trước khi lưu vào file.
The program can serialize any object into JSON format.
Chương trình có thể **tuần tự hóa** bất kỳ đối tượng nào thành định dạng JSON.
How do you serialize this list in Python?
Làm sao để **tuần tự hóa** danh sách này trong Python?
If you don't serialize the object, it won't transmit over the network properly.
Nếu bạn không **tuần tự hóa** đối tượng, nó sẽ không truyền qua mạng đúng cách.
The team wrote custom code to serialize complex data structures.
Nhóm đã viết mã riêng để **tuần tự hóa** các cấu trúc dữ liệu phức tạp.