sergeant” in Vietnamese

trung sĩ

Definition

Trung sĩ là một cấp bậc trong quân đội hoặc lực lượng cảnh sát, cao hơn hạ sĩ và thấp hơn thiếu úy. Thường phụ trách một nhóm nhỏ binh lính hoặc cảnh sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong quân đội hoặc công an các nước nói tiếng Anh. Viết tắt là 'Sgt.'. Thường để trước tên ('Sergeant Nam'). Ở Việt Nam không phổ biến trừ khi dùng các thuật ngữ quốc tế.

Examples

The sergeant gave orders to the soldiers.

**Trung sĩ** ra lệnh cho các binh sĩ.

My uncle is a sergeant in the police force.

Chú tôi là một **trung sĩ** trong lực lượng cảnh sát.

The sergeant checked everyone's uniform.

**Trung sĩ** kiểm tra đồng phục của mọi người.

If you have a problem, talk to your sergeant first.

Nếu có vấn đề gì, hãy nói chuyện với **trung sĩ** của bạn trước tiên.

"Morning, sergeant!" the new recruits greeted him.

"Chào buổi sáng, **trung sĩ**!" những tân binh chào anh ấy.

The sergeant was promoted after years of hard work.

**Trung sĩ** được thăng chức sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.