serge” in Vietnamese

vải serge

Definition

Vải serge là loại vải chắc chắn, thường được làm từ len hoặc bông với hoa văn chéo, thường dùng để may vest, đồng phục hoặc áo khoác.

Usage Notes (Vietnamese)

'vải serge' thường dùng trong ngành may mặc, đặc biệt cho vest nam, đồng phục hoặc áo khoác. Từ này mang tính trang trọng và không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

His new uniform is made of navy blue serge.

Bộ đồng phục mới của anh ấy được may bằng **vải serge** màu xanh hải quân.

This suit feels heavy because it is made from serge.

Bộ vest này cảm thấy nặng vì được làm từ **vải serge**.

Old military jackets often used thick serge to withstand tough conditions.

Áo khoác quân đội cũ thường sử dụng **vải serge** dày để chịu đựng điều kiện khắc nghiệt.

If you want a suit that lasts for years, go with serge fabric.

Nếu bạn muốn một bộ vest bền lâu, hãy chọn **vải serge**.

The tailor recommends serge for winter coats.

Thợ may khuyên dùng **vải serge** cho áo khoác mùa đông.

You can spot quality serge by its smooth, diagonal weave.

Bạn có thể nhận biết **vải serge** chất lượng qua hoa văn chéo mượt mà.