“serenity” in Vietnamese
Definition
Cảm giác hoặc trạng thái bình yên, tĩnh lặng và không bị xao động.
Usage Notes (Vietnamese)
'Serenity' nhấn mạnh sự yên tĩnh sâu lắng, dùng cho cảnh thiên nhiên, trạng thái tâm hồn hoặc môi trường thanh bình. Không dùng cho những tình huống bình thường, thay vào đó dùng 'bình tĩnh' hoặc 'bình an'.
Examples
She closed her eyes and felt serenity in the quiet room.
Cô ấy nhắm mắt lại và cảm nhận được **sự thanh thản** trong căn phòng yên tĩnh.
The lake was full of serenity at sunrise.
Hồ đầy **sự bình yên sâu lắng** vào lúc bình minh.
He longed for the serenity of the countryside after years in the busy city.
Sau nhiều năm ở thành phố bận rộn, anh ấy ao ước **sự thanh thản** nơi làng quê.
The yoga teacher spoke about finding serenity in everyday life, even during stressful moments.
Giáo viên yoga nói về việc tìm kiếm **sự thanh thản** trong cuộc sống hàng ngày, ngay cả khi căng thẳng.
There's a special kind of serenity you feel when looking at the night sky filled with stars.
Có một loại **sự bình yên sâu lắng** đặc biệt mà bạn cảm nhận khi ngắm bầu trời đầy sao về đêm.
Meditation can bring a sense of serenity to your mind.
Thiền có thể mang lại cảm giác **thanh thản** cho tâm trí bạn.