sequence” in Vietnamese

trình tựchuỗi

Definition

Trình tự là một loạt sự vật, sự kiện hoặc hành động được sắp xếp theo thứ tự nhất định. Có thể chỉ các con số, các bước trong quá trình, các cảnh trong phim, hoặc những sự việc xảy ra nối tiếp nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong công việc, học tập và kỹ thuật. Hay xuất hiện trong cụm như 'in sequence', 'a sequence of events', 'DNA sequence'. 'Sequence' nhấn mạnh sự sắp xếp theo thứ tự, khác với 'series' chỉ là nhóm liên quan.

Examples

Please put the pictures in the correct sequence.

Vui lòng sắp xếp các bức tranh theo đúng **trình tự**.

The numbers follow a simple sequence.

Các con số theo một **trình tự** đơn giản.

We watched the dream sequence in the movie.

Chúng tôi đã xem **chuỗi** giấc mơ trong bộ phim.

That one mistake changed the whole sequence of events.

Chỉ một sai lầm đó đã thay đổi toàn bộ **trình tự** sự kiện.

Can you walk me through the sequence again? I missed a step.

Bạn có thể giải thích lại **trình tự** cho tôi không? Tôi đã bỏ lỡ một bước.

The opening sequence was so good that I forgot to check my phone.

**Trình tự** mở đầu quá hay nên tôi quên cả kiểm tra điện thoại.