“september” in Vietnamese
Definition
Tháng Chín là tháng thứ chín trong năm, nằm giữa tháng Tám và tháng Mười. Ở nhiều nơi, đây là thời điểm bắt đầu năm học hoặc mùa thu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tháng Chín' luôn viết hoa chữ 'Chín' khi ở đầu câu. Thường dùng với giới từ 'vào' như 'vào tháng Chín'; ngày tháng viết là 'ngày 12 tháng Chín' hoặc '12/9'.
Examples
My birthday is in September.
Sinh nhật của tôi vào **tháng Chín**.
School starts in September.
Trường học bắt đầu vào **tháng Chín**.
The weather is cooler in September.
Thời tiết mát hơn vào **tháng Chín**.
By September, I’m usually ready for a fresh start.
Đến **tháng Chín**, tôi thường sẵn sàng cho một khởi đầu mới.
We’re thinking of taking a trip in September, when flights are cheaper.
Chúng tôi đang nghĩ đến việc đi du lịch vào **tháng Chín**, khi vé máy bay rẻ hơn.
Can we move the meeting to September? August is too busy for everyone.
Chúng ta có thể dời cuộc họp sang **tháng Chín** không? Tháng Tám mọi người đều bận.