“separation” in Vietnamese
Definition
Khi hai hoặc nhiều người hoặc vật rời xa nhau hoặc bị làm cho rời xa nhau; cũng dùng khi một mối quan hệ hoặc nhóm tan vỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính trang trọng hoặc trung tính; dùng cho khoảng cách vật lý, chia tay trong mối quan hệ, hoặc trong khoa học. Mạnh hơn 'chia tay thông thường', nhưng nhẹ hơn 'ly hôn'.
Examples
They decided on a trial separation before making any big decisions.
Họ đã quyết định thử một **cuộc chia ly thử nghiệm** trước khi quyết định lớn.
Long periods of separation from family can be very hard.
Những khoảng thời gian **cách xa** gia đình lâu có thể rất khó khăn.
There’s always a bit of sadness with any kind of separation.
Luôn có chút buồn mỗi khi có bất kỳ loại **chia ly** nào.
The separation of the two classrooms is a wall.
**Sự tách biệt** giữa hai lớp học là một bức tường.
After their separation, he moved to another city.
Sau **sự chia ly** của họ, anh ấy đã chuyển đến thành phố khác.
The separation of chemicals is important in science.
**Sự tách biệt** các hóa chất rất quan trọng trong khoa học.