separates” in Vietnamese

tách raphân chia

Definition

Giữ cho các sự vật hoặc người không ở cùng nhau, hoặc chia nhỏ thành các phần khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'separates' là dạng ngôi ba số ít thì hiện tại. Hay đi với 'separates from', 'separates into'. Không phải nghĩa 'separates' là danh từ chỉ trang phục.

Examples

A wall separates the two rooms.

Một bức tường **tách ra** hai phòng.

The teacher separates students into groups.

Giáo viên **tách ra** học sinh thành các nhóm.

The river separates the city from the suburbs.

Dòng sông **tách ra** thành phố và ngoại ô.

She never separates work from her personal life, which sometimes causes problems.

Cô ấy không bao giờ **tách ra** công việc và cuộc sống cá nhân, điều này đôi khi gây ra vấn đề.

A thin line separates genius from madness.

Một ranh giới mỏng **tách ra** thiên tài và điên rồ.

Time often separates old friends, but memories stay forever.

Thời gian thường **tách ra** những người bạn cũ, nhưng kỷ niệm thì còn mãi.