separately” in Vietnamese

riêng biệttách riêng

Definition

Theo cách không cùng nhau hoặc không kết hợp với cái gì hoặc ai khác; mỗi người hoặc vật riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Separately' dùng được trong cả tình huống trang trọng và thông thường. Thường đi với 'trả riêng', 'sống riêng', 'bảo quản riêng'. 'Apart' thường nhấn mạnh khoảng cách, còn 'separately' nhấn mạnh việc làm tách biệt.

Examples

Please pack these items separately.

Vui lòng đóng gói các món này **riêng biệt**.

We paid for our meals separately.

Chúng tôi đã trả tiền ăn **riêng biệt**.

Store the chemicals separately from the food.

Bảo quản hoá chất **riêng biệt** với thực phẩm.

Even though they're twins, they prefer to dress separately.

Dù là sinh đôi nhưng họ thích mặc đồ **riêng biệt**.

You can wash the colors and whites separately to avoid stains.

Bạn nên giặt đồ màu và đồ trắng **riêng biệt** để tránh bị lem màu.

Let's write the reports separately and compare them later.

Chúng ta hãy viết báo cáo **riêng biệt** rồi sau đó so sánh nhé.